XSMB chủ nhật - Kết quả xổ số miền Bắc chủ nhật hàng tuần

,

XSMB chủ nhật - Xổ số miền Bắc chủ nhật

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 1-11-2026

Mã ĐB 3KQ - 1KQ - 10KQ - 6KQ - 4KQ - 7KQ
ĐB 03917
G.1 33288
G.2 7473709040
G.3 105066669879124583174344913362
G.4 0487062674529069
G.5 890973409774700610073279
G.6 481411189
G.7 54160391
ĐầuĐuôi
03,6,6,7,9
11,6,7,7
24,6
37
40,0,9
52,4
62,9
74,9
81,7,8,9
91,8
ĐầuĐuôi
4,40
1,8,91
5,62
03
2,5,74
5
0,0,1,26
0,1,1,3,87
8,98
0,4,6,7,89

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 25-10-2026

Mã ĐB 4KF - 12KF - 1KF - 2KF - 11KF - 10KF
ĐB 30328
G.1 16643
G.2 0674579482
G.3 009819095909681718658406392739
G.4 3022482579012729
G.5 335337762498332491160964
G.6 221602786
G.7 52948267
ĐầuĐuôi
01,2
16
21,2,4,5,8,9
39
43,5
52,3,9
63,4,5,7
76
81,1,2,2,6
94,8
ĐầuĐuôi
0
0,2,8,81
0,2,5,8,82
4,5,63
2,6,94
2,4,65
1,7,86
67
2,98
2,3,59

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 18-10-2026

Mã ĐB 6HY - 11HY - 8HY - 15HY - 2HY - 1HY
ĐB 84642
G.1 31053
G.2 0291826414
G.3 084196992096611900034908518235
G.4 7732293779480695
G.5 760746546131411638693213
G.6 305626542
G.7 44046710
ĐầuĐuôi
03,4,5,7
10,1,3,4,6,8,9
20,6
31,2,5,7
42,2,4,8
53,4
67,9
7
85
95
ĐầuĐuôi
1,20
1,31
3,4,42
0,1,53
0,1,4,54
0,3,8,95
1,26
0,3,67
1,48
1,69

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 11-10-2026

Mã ĐB 6HQ - 4HQ - 1HQ - 9HQ - 2HQ - 11HQ
ĐB 07363
G.1 72224
G.2 0485134366
G.3 909462343186643978980257567447
G.4 5081353953149141
G.5 311783567751461794841491
G.6 867355653
G.7 53890641
ĐầuĐuôi
06
14,7,7
24
31,9
41,1,3,6,7
51,1,3,3,5,6
63,6,7
75
81,4,9
91,8
ĐầuĐuôi
0
3,4,4,5,5,8,91
2
4,5,5,63
1,2,84
5,75
0,4,5,66
1,1,4,67
98
3,89

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 4-10-2026

Mã ĐB 13HF - 14HF - 2HF - 6HF - 12HF - 4HF
ĐB 82951
G.1 28235
G.2 8261447824
G.3 333862338509503435826024304348
G.4 2251105334319308
G.5 396979275509288947811038
G.6 237580604
G.7 90892659
ĐầuĐuôi
03,4,8,9
14
24,6,7
31,5,7,8
43,8
51,1,3,9
69
7
80,1,2,5,6,9,9
90
ĐầuĐuôi
8,90
3,5,5,81
82
0,4,53
0,1,24
3,85
2,86
2,37
0,3,48
0,5,6,8,89

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 27-9-2026

Mã ĐB 7GY - 11GY - 6GY - 15GY - 3GY - 12GY
ĐB 55473
G.1 64870
G.2 6861277718
G.3 526201906200416152688693343655
G.4 2733348083274199
G.5 067405665241430415459354
G.6 280841911
G.7 70342441
ĐầuĐuôi
04
11,2,6,8
20,4,7
33,3,4
41,1,1,5
54,5
62,6,8
70,0,3,4
80,0
99
ĐầuĐuôi
2,7,7,8,80
1,4,4,41
1,62
3,3,73
0,2,3,5,74
4,55
1,66
27
1,68
99

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 20-9-2026

Mã ĐB 4GQ - 7GQ - 8GQ - 14GQ - 13GQ - 2GQ
ĐB 21538
G.1 52848
G.2 6807127412
G.3 920688202488492716343623584244
G.4 7217864065554685
G.5 324696669664577400998379
G.6 764115965
G.7 50287135
ĐầuĐuôi
0
12,5,7
24,8
34,5,5,8
40,4,6,8
50,5
64,4,5,6,8
71,1,4,9
85
92,9
ĐầuĐuôi
4,50
7,71
1,92
3
2,3,4,6,6,74
1,3,3,5,6,85
4,66
17
2,3,4,68
7,99

Kết Quả xổ số miền Bắc chủ nhật hàng tuần trực tiếp vào lúc 18h10 từ trường quay 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội

Một trang kết quả bao gồm Kết Quả Miền Bắc Chủ Nhât các tuần: tuần rồi, tuần trước. Nên bạn có thể theo dõi quy luật ra số các ngày Chủ Nhật một cách nhanh chóng chính xác

Cơ cấu giải thưởng miền Bắc mới nhất

Cơ cấu và giá trị giải thưởng miền Bắc mới nhất như sau:

  • 6 Giải Đặc biệt trị giá: 500 triệu/giải.
  • 15 Giải Nhất trị giá: 10 triệu vnđ/giải
  • 30 Giải Nhì trị giá: 5 triệu vnđ/giải
  • 90 Giải Ba trị giá: 1 triệu vnđ/giải
  • 600 Giải Tư trị giá: 400.000 vnđ/giải
  • 900 Giải Năm trị giá: 200.000 vnđ/giải
  • 4.500 Giải Sáu trị giá: 100.000 vnđ/giải
  • 60.000 Giải Bảy trị giá: 40.000 vnđ/giải
  • Giải phụ của GĐB trị giá: 25.000.000 vnđ/giải dành cho vé số trùng cả 5 số so với giải đặc biệt nhưng khác ký hiệu
  • Giải khuyến khích: Vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối giải đặc biệt miền Bắc, mỗi giải 40.000đ

Lưu ý:

  • Vé trúng thưởng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải
  • Các ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng có 8 giải đặc biệt tổng trị giá 4 tỷ đồng.

Tham khảo Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc và quay thử xổ số miền Bắc để chọn con số may mắn